Nên uống chè dây hay chè đắng? So sánh 6 tiêu chí

Chè dây có vị tiền chát hậu ngọt.
Chè dây có vị tiền chát hậu ngọt.
chè đắng Cao Bằng là gì khổ đinh trà
Chè đắng Cao Bằng còn được biết đến với tên gọi khổ đinh trà.

Chè dây và chè đắng là hai cây khác hẳn nhau, và khác biệt lớn nhất nằm ở liều dùng: chè dây dùng 10–12g mỗi ngày theo Dược điển Việt Nam V, còn chè đắng chỉ khoảng 1–2g. Chênh nhau khoảng mười lần. Đó là lý do không thể lấy thói quen pha loại này áp sang loại kia.

Nếu bạn đang chọn giữa hai loại, bảng dưới đây so theo 6 tiêu chí. Chi tiết từng loại có trong bài chè đắng Cao Bằng là gì và cách nhận biết cây chè dây.

Bảng so sánh 6 tiêu chí

Chè dâyChè đắng
Tên khoa họcAmpelopsis cantoniensisIlex kaushue
Dạng câyDây leo, có tua cuốnCây thân gỗ
VịNgọt nhẹ, dễ uốngĐắng gắt, ngọt hậu sâu
Dùng choChủ yếu liên quan dạ dàyDân gian dùng hỗ trợ mỡ máu, huyết áp
Liều tham khảo10–12g/ngày1–2g/ngày
Giá120.000đ/1kg190.000đ/500g

1. Hai cây hoàn toàn khác nhau

Chè dây là Ampelopsis cantoniensis, một loài dây leo có tua cuốn, lá kép răng cưa. Chè đắng là Ilex kaushue thuộc họ Nhựa ruồi, cây thân gỗ mọc trong rừng núi đá vôi.

Cả hai đều không phải cây chè. Chữ “chè” ở đây chỉ cách dùng — hãm lá lấy nước — chứ không nói về họ hàng thực vật.

2. Vị khác nhau rõ rệt

Chè dây có vị ngọt nhẹ, dễ uống với hầu hết mọi người ngay từ lần đầu. Chè đắng thì đúng như tên: đắng gắt ở đầu lưỡi, chát nhẹ ở giữa, rồi ngọt hậu sâu ở cổ họng sau khi nuốt.

Đây là yếu tố quyết định nhiều hơn người ta tưởng. Một thức uống dùng hằng ngày mà bạn không chịu được vị thì sẽ bỏ sau vài hôm.

3. Bằng chứng đến đâu

Chè dây có dữ liệu cụ thể hơn. Một thử nghiệm lâm sàng năm 2008 trên 80 bệnh nhân loét dạ dày, được ghi nhận trong WHO Western Pacific Region Index Medicus, cho kết quả tích cực và không ghi nhận tác dụng phụ trong điều kiện nghiên cứu.

Chè đắng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền và một số nghiên cứu bước đầu, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô tương đương.

Cần nói rõ với cả hai: đây là thức uống, không phải thuốc, và không thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.

4. Liều dùng chênh nhau mười lần

Đây là khác biệt quan trọng nhất về mặt an toàn.

  • Chè dây: Dược điển Việt Nam V ghi 10–12g mỗi ngày, dạng sắc hoặc hãm. Đây là lượng lá khô đủ để pha một ấm lớn.
  • Chè đắng: mức tham khảo chỉ 1–2g mỗi ngày, tương đương khoảng một lá cuộn.

Người quen uống chè dây rồi chuyển sang chè đắng mà vẫn bốc một nắm như cũ sẽ pha đặc gấp nhiều lần mức khuyến nghị. Đây là lỗi rất dễ mắc và cũng là lý do nhiều người nói chè đắng “không uống nổi”.

5. Nhóm người nên tránh

Chè dâyChè đắng
Phụ nữ có thai và cho con búPhụ nữ có thai hoặc chuẩn bị mang thai
Người huyết áp thấpNgười thể hàn, hay lạnh bụng
Người bệnh gan, thậnNgười bệnh dạ dày mạn tính
Người dùng nhiều thuốc cùng lúcNgười đang cảm lạnh
Trẻ nhỏNgười cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ sau sinh

Một điểm đáng lưu ý riêng với chè đắng: nghiên cứu trên động vật ghi nhận hiệu quả tránh thai tới 80%, nên phụ nữ đang mong có con cần tránh.

Và một điểm dễ nhầm: chè dây thường được nhắc tới cùng chuyện dạ dày, còn chè đắng thì ngược lại — người có bệnh dạ dày mạn tính được khuyên tránh vì chè đắng tính hàn.

6. Giá và lượng dùng được

Chè dây 120.000đ cho 1kg, chè đắng 190.000đ cho 500g. Nhìn đơn giá thì chè đắng đắt hơn nhiều, nhưng vì liều chỉ bằng một phần mười nên tính theo số ngày dùng thì khoảng cách hẹp lại đáng kể.

Vậy nên chọn loại nào?

Chè dây hợp hơn nếu

  • Bạn quan tâm tới nhóm vấn đề dạ dày và muốn loại có dữ liệu lâm sàng cụ thể hơn
  • Bạn muốn một thức uống dễ uống, dùng được hằng ngày
  • Cả nhà cùng uống, cần pha ấm lớn

Chè đắng hợp hơn nếu

  • Bạn chịu được vị đắng và thích kiểu hậu vị ngọt sâu
  • Bạn không thuộc nhóm thể hàn hay có bệnh dạ dày
  • Bạn muốn một loại dùng lượng rất ít mỗi ngày

Không nên uống cả hai cùng lúc trong ngày nếu chưa hỏi ý kiến người có chuyên môn, nhất là khi bạn đang dùng thuốc điều trị.

Câu hỏi thường gặp

Uống xen kẽ hai loại được không?

Về nguyên tắc là được nếu bạn không thuộc nhóm cần tránh của cả hai. Nhưng nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ trước, vì dữ liệu tương tác thuốc của cả hai loại đều chưa rõ ràng.

Loại nào dễ uống hơn cho người mới?

Chè dây. Vị ngọt nhẹ nên hầu hết mọi người uống được ngay. Chè đắng cần làm quen, và nên pha loãng trong tuần đầu.

Chè đắng có tốt cho dạ dày không?

Ngược lại với điều nhiều người nghĩ. Người có bệnh dạ dày mạn tính được khuyên tránh chè đắng vì tính hàn có thể làm triệu chứng nặng hơn.

Pha mỗi loại thế nào?

Xem bài cách pha chè đắng và cách ủ chè dây đúng cách.

Lưu ý. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của nhân viên y tế. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc nên hỏi bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.

Hai loại, hai kiểu người uống khác nhau

Chè dây dễ uống và dùng lượng lớn; chè đắng vị mạnh và dùng lượng rất nhỏ. Cả hai đều là hàng vùng Cao Bằng, phơi khô tự nhiên.

Chè dây 1kg — 120.000đChè đắng 500g — 190.000đ