“Chiếu trúc loại 1” không phải một tên gọi thống nhất, nhưng trong nghề nó thường chỉ chiếu đối mục — loại có các mấu cật xếp thẳng hàng trên toàn mặt chiếu. Loại không đối mục, hay còn gọi là cật thường, có mấu nằm so le.
Nhiều xưởng in thẳng chữ “đối mục” hoặc “không đối mục” ở góc bìa chiếu, nên đây là chỗ đầu tiên nên nhìn khi cầm hàng trên tay.

Đối mục và cật thường khác nhau ở đâu?
| Cật thường | Đối mục | |
|---|---|---|
| Cách xếp mấu cật | So le | Thẳng hàng trên toàn mặt |
| Mặt chiếu nhìn tổng thể | Vân không đều | Đều và gọn mắt hơn |
| Công chọn nan | Ít hơn | Phải loại bỏ nhiều nan không đạt |
| Giá tại Cao Bằng Green | 249.000–569.000đ | 379.000–859.000đ |
| Ghi ở góc bìa | Thường ghi “không đối mục” | Thường ghi “đối mục” |
Điểm cần nói rõ: đối mục không phải là một giống trúc khác, cũng không phải chất liệu tốt hơn. Cùng một loại tre trúc, cùng quy trình, chỉ khác ở khâu chọn và xếp nan. Vì phải loại bỏ nhiều nan không có mấu rơi đúng khoảng nên số chiếu làm ra ít hơn, và giá cao hơn.
Nghĩa là nếu bạn quan tâm độ mát và độ bền, hai dòng không chênh nhau nhiều. Nếu bạn quan tâm mặt chiếu nhìn có đều không, đối mục hơn hẳn.
Sáu tiêu chí thật sự phân biệt hàng tốt
Chữ “loại 1” in trên bìa không đủ để tin. Đây là những thứ kiểm được bằng mắt và tay:
- Tuổi tre. Chiếu tốt làm từ trúc già, phổ biến là từ 10 năm tuổi trở lên. Hàng giá rẻ thường dùng trúc non — nan mỏng, nhẹ, dùng một mùa là cong vênh và xuống màu.
- Mắt trúc đều, dày, không nứt. Soi kỹ vài chục nan liên tiếp. Có nan nứt chân chim là chiếu sẽ gãy từ đó.
- Sợi cước liên kết. Cước phải dày, chắc và có độ đàn hồi. Kéo nhẹ hai nan cạnh nhau theo chiều ngang: cước tốt thì đàn lại, cước kém thì giãn ra và không về chỗ cũ.
- Viền vải bốn cạnh. Đường may phải chạy đều, đặc biệt ở bốn góc — đây là chỗ bung đầu tiên.
- Bề mặt mờ tự nhiên. Chiếu bóng loáng bất thường thường đã qua xử lý bề mặt để che khuyết điểm nan.
- Trọng lượng. Chiếu trúc tiêu chuẩn khá nặng, thường 5–8 kg tùy khổ. Cầm thấy nhẹ bẫng so với kích thước là dấu hiệu nan mỏng.
Nên chọn loại nào?
Chọn cật thường khi
- Mua cho giường phụ, phòng cho thuê, nhà nghỉ — chênh lệch nhân lên nhiều chiếc là con số lớn
- Dùng theo mùa rồi cất đi
- Trải lên đệm và phủ ga, phần lớn mặt nan không lộ ra
- Ngân sách là yếu tố quyết định
Chọn đối mục khi
- Đây là chiếu cho giường ngủ chính, dùng liên tục nhiều mùa
- Bạn để chiếu trần, không phủ ga
- Hai người nằm — mặt nan đều thì ít cấn hơn khi trở mình
- Mua làm quà

Vì sao giá chênh nhau nhiều đến vậy trên thị trường
Cùng gọi là chiếu trúc nhưng giá thị trường trải từ khoảng 300.000đ tới trên 1.000.000đ. Ba yếu tố tạo ra khoảng cách đó:
- Tuổi tre. Trúc già đắt hơn trúc non đáng kể, và đây là khác biệt lớn nhất về độ bền.
- Cách xếp nan. Đối mục tốn nguyên liệu và công chọn hơn.
- Khổ chiếu. Từ 80×192 cm tới 200×220 cm, chênh nhau hơn gấp đôi về giá.
Bảng giá đầy đủ theo từng khổ của cả hai dòng nằm trong bài chiếu trúc 1m8x2m giá bao nhiêu.
Câu hỏi thường gặp
Chiếu đối mục có mát hơn cật thường không?
Không đáng kể. Cùng chất liệu và cùng độ dày nan thì khả năng thoát nhiệt gần như nhau. Khác biệt nằm ở thẩm mỹ mặt chiếu.
Chiếu đối mục có bền hơn không?
Độ bền phụ thuộc tuổi tre và chất lượng cước nhiều hơn là cách xếp nan. Một chiếc cật thường làm từ trúc già bền hơn một chiếc đối mục làm từ trúc non.
Chiếu trúc dùng được bao lâu?
Hàng làm từ trúc già, bảo quản đúng cách thì dùng được nhiều năm — có nguồn ghi tới khoảng 10 năm. Điều kiện là phải cất khô ráo khi hết mùa, vì mốc mới là thứ kết thúc vòng đời chiếc chiếu chứ không phải hao mòn.
Làm sao biết chiếu ghi “loại 1” có đúng loại 1 không?
Đừng tin chữ in. Kiểm sáu tiêu chí ở trên, đặc biệt là trọng lượng và độ đàn hồi của cước — hai thứ khó làm giả nhất.
Chọn khổ nào cho giường nhà mình?
Đo mặt đệm chứ không đo khung giường. Cách đo và bảng khổ nằm trong bài 7 tiêu chí chọn chiếu trúc.
Hai dòng chiếu trúc Cao Sơn
Cùng nguồn trúc già Cao Bằng, khác nhau ở cách xếp nan. Có ảnh chụp thật mặt nan và mối nối cước để bạn tự kiểm theo sáu tiêu chí ở trên.
